1. Mục tiêu
Tài liệu này hướng dẫn đơn vị tích hợp giao diện lập trình ứng dụng PartnerApi để đồng bộ dữ liệu thời khóa biểu.
Tài liệu tập trung vào:
- Cách gọi bằng
curl - Ý nghĩa và ràng buộc của toàn bộ dữ liệu đầu vào
- Cách đọc dữ liệu phản hồi theo từng bản ghi
Tần suất đồng bộ
- Đồng bộ các bản ghi theo trường
- Vào chủ nhật hàng tuần
2. Thông tin kết nối
2.1. Địa chỉ dịch vụ
- Môi trường
prod:https://partner.vstudy.edu.vn/ - Môi trường kiểm thử:
https://lmsbpartnerapi.vstudy.edu.vn/ - Tài liệu kiểm tra nhanh:
https://lmsbpartnerapi.vstudy.edu.vn/swagger/index.html
2.2. Header bắt buộc
Tất cả giao diện lập trình ứng dụng đồng bộ yêu cầu:
X-Api-Key: <api-key-do-don-vi-duoc-cap>Content-Type: application/json
PartnerId được lấy từ X-Api-Key (không truyền trong dữ liệu thân yêu cầu).
Để lấy X-Api-Key, vui lòng liên hệ đơn vị QIG.
3. Danh sách endpoint thời khóa biểu
POST /api/lms-base/time-tables: Tạo mới hoặc cập nhật danh sách thời khóa biểuDELETE /api/lms-base/time-tables: Xóa danh sách thời khóa biểu theoSourceId
4. Tạo mới hoặc cập nhật thời khóa biểu
4.1. cURL tạo mới hoặc cập nhật
curl --location --request POST "https://partner.vstudy.edu.vn/api/lms-base/time-tables" \
--header "X-Api-Key: <YOUR_API_KEY>" \
--header "Content-Type: application/json" \
--data-raw '[
{
"sourceId": "TT-20260411-0001",
"sourceTeachingPlanId": "TP-20260411-0001",
"doetCode": "01",
"divisionCode": "00004",
"schoolCode": "01000865",
"academicYearCode": 2025,
"gradeLevelCode": "04",
"semesterCode": "2",
"classCode": "4A08",
"weekNumber": 15,
"dayOfWeek": 2,
"session": "SANG",
"period": 1,
"startTime": "2026-04-06T00:00:00Z",
"endTime": "2026-04-06T00:45:00Z",
"subjectCode": "0201",
"teacherPinCode": "001056008234",
"note": "Dong bo thoi khoa bieu",
"teachingType": "B"
}
]'bash
4.2. Ý nghĩa toàn bộ dữ liệu đầu vào (UpsertTimeTableRequest)
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Ý nghĩa | Ràng buộc chính |
|---|---|---|---|---|
sourceId | string | Có | Mã bản ghi từ hệ thống nguồn | Không rỗng, dùng chung với PartnerId để định danh tạo mới hoặc cập nhật |
sourceTeachingPlanId | string? | Không | Mã lịch báo giảng liên kết từ hệ thống nguồn | Chuỗi tự do, dùng để đối chiếu nội bộ nếu cần |
doetCode | string | Có | Mã Sở Giáo dục và Đào tạo | Không rỗng, phải tồn tại trong danh mục Sở Giáo dục và Đào tạo |
divisionCode | string? | Không | Mã phòng hoặc xã hoặc phường | Nếu có giá trị thì phải tồn tại theo doetCode + academicYearCode |
schoolCode | string | Có | Mã trường | Không rỗng, phải thuộc doetCode và thuộc divisionCode nếu có, trong đúng academicYearCode |
academicYearCode | int | Có | Năm học | Phải lớn hơn 0 |
gradeLevelCode | string | Có | Mã khối hoặc cấp học | Chỉ nhận: 01: Mầm non, 02: Tiểu học, 03: THCS, 04: THPT, 05: GDTX |
semesterCode | string | Có | Học kỳ | Chỉ nhận: 1 hoặc 2 |
classCode | string | Có | Mã lớp | Không rỗng, phải tồn tại trong schoolCode + academicYearCode |
weekNumber | int | Có | Tuần học | Phải lớn hơn 0 |
dayOfWeek | byte | Có | Thứ trong tuần | Chỉ nhận từ 2 đến 8 |
session | string | Có | Buổi học | Chỉ nhận SANG hoặc CHIEU |
period | int | Có | Số tiết | Phải lớn hơn 0 |
startTime | DateTime | Có | Giờ bắt đầu tiết học | Lưu đến phút nếu không có phút thì lưu ngày. Định dạng ISO 8601 theo múi giờ UTC |
endTime | DateTime? | Không | Giờ kết thúc tiết học | Định dạng ISO 8601 theo múi giờ UTC |
subjectCode | string | Có | Mã môn học | Không rỗng, phải tồn tại và đang hoạt động trong danh mục môn học |
teacherPinCode | string | Có | Căn cước công dân của giáo viên | Phải tồn tại trong cơ sở dữ liệu và thuộc trường schoolCode |
note | string? | Không | Ghi chú | Chuỗi tự do |
teachingType | string? | Không | Kiểu giảng dạy | Chỉ nhận: B, LT, TH, OT, KT, TB, THI, LEN_LOP, DAY_BU, DAY_THAY, LAP_GIO, NGHI_LE, NGHI_DAY; mặc định B nếu không gửi |
Ghi chú:
- Ý nghĩa các giá trị của
teachingType: B: Bài mới, giảng dạy kiến thức mới.LT: Luyện tập, củng cố kiến thức thông qua bài tập.TH: Thực hành hoặc thí nghiệm, vận dụng lý thuyết vào thực tiễn.OT: Ôn tập, hệ thống lại kiến thức sau một chương hoặc chuyên đề.KT: Kiểm tra, các bài kiểm tra thường xuyên hoặc định kỳ.TB: Trả bài, chữa bài kiểm tra cho học sinh.THI: Thi, tham gia kỳ thi.LEN_LOP: Lên lớp.DAY_BU: Dạy bù.DAY_THAY: Dạy thay.LAP_GIO: Lấp giờ.NGHI_LE: Nghỉ lễ.NGHI_DAY: Nghỉ dạy.- Nếu có loại khác vui lòng liên hệ với QIG để chúng tôi bổ sung.
- Hệ thống tự lấy
TeacherName,ClassName,SubjectNametừ dữ liệu tham chiếu. - Hệ thống tạo mới hoặc cập nhật theo
PartnerId + sourceId: khisourceIdđã tồn tại thì các trường nghiệp vụ khác vẫn được cập nhật. - Hệ thống xử lý theo danh sách: bản ghi lỗi không chặn các bản ghi hợp lệ khác.
4.3. Mô hình dữ liệu phản hồi khi tạo mới hoặc cập nhật
Mô hình phản hồi cấp ngoài:
{
"data": [
{
"id": "string-ulid-hoac-null",
"sourceId": "string",
"isCreated": true,
"isSuccess": true,
"message": "string-hoac-null",
"processedAt": "2026-04-08T07:30:00.0000000Z"
}
],
"message": "string",
"success": true
}json
Mô hình chi tiết từng phần tử trong data (TimeTableSyncResponse):
id: định danh kiểuUlid, có thểnullkhi bản ghi lỗisourceId: mã bản ghi từ hệ thống nguồnisCreated:true: tạo mớifalse: cập nhậtnull: bản ghi lỗiisSuccess: kết quả xử lý từng bản ghimessage: thông điệp chi tiết từng bản ghiprocessedAt: thời điểm xử lý theo múi giờ UTC
Ví dụ phản hồi:
{
"data": [
{
"id": "01KNXQVNZZ1111BCX9CY49W999",
"sourceId": "TT-20260411-0001",
"isCreated": true,
"isSuccess": true,
"message": "Đồng bộ thành công.",
"processedAt": "2026-04-11T07:45:13.2944263Z"
}
],
"message": "Đồng bộ 1 thời khóa biểu: thành công 1, lỗi 0.",
"success": true
}json
5. Xóa thời khóa biểu
5.1. cURL xóa
curl --location --request DELETE "https://partner.vstudy.edu.vn/api/lms-base/time-tables" \
--header "X-Api-Key: <YOUR_API_KEY>" \
--header "Content-Type: application/json" \
--data-raw '[
"TT-20260411-0001",
"TT-20260411-0002"
]'bash
Dữ liệu đầu vào của giao diện lập trình ứng dụng xóa:
- Dữ liệu thân yêu cầu là mảng
string[] - Mỗi phần tử là
SourceIdcần xóa - Hệ thống xóa theo khóa
PartnerId + SourceId
5.2. Mô hình dữ liệu phản hồi khi xóa
Mô hình phản hồi cấp ngoài:
{
"data": [
{
"sourceId": "string",
"deleted": true,
"processedAt": "2026-04-08T07:30:00.0000000Z"
}
],
"message": "string",
"success": true
}json
Mô hình chi tiết từng phần tử trong data (TimeTableDeleteResponse):
sourceId: mã bản ghi từ hệ thống nguồndeleted:true: đã xóafalse: không tìm thấy để xóaprocessedAt: thời điểm xử lý theo múi giờ UTC
Ví dụ phản hồi:
{
"data": [
{
"sourceId": "TT-20260411-0001",
"deleted": true,
"processedAt": "2026-04-11T07:47:30.1200000Z"
}
],
"message": "Xử lý xóa 1 thời khóa biểu, xóa thành công 1 bản ghi.",
"success": true
}json
6. Mã trạng thái thường gặp
200 OK: yêu cầu được xử lý (có thể có bản ghi thành công và bản ghi lỗi trong cùng dữ liệu phản hồi)400 Bad Request: dữ liệu thân yêu cầu không hợp lệ ở mức yêu cầu (ví dụ danh sách rỗng)401 Unauthorized: thiếu hoặc saiX-Api-Key409 Conflict: xung đột dữ liệu (thường do trùng khóa nghiệp vụ)
Ví dụ thông điệp lỗi theo từng bản ghi:
Bản ghi thời khóa biểu tại vị trí 3 không hợp lệ: SemesterCode chỉ chấp nhận giá trị 1 hoặc 2.Bản ghi tại vị trí 5 không hợp lệ: SubjectCode '9999' không tồn tại hoặc không hoạt động.
7. Khuyến nghị tích hợp
- Luôn giữ
sourceIdổn định cho cùng một bản ghi nghiệp vụ để bảo đảm cập nhật đúng bản ghi. - Chuẩn hóa dữ liệu mã trước khi gửi (cắt khoảng trắng ở đầu và cuối).
- Gửi thời gian theo múi giờ UTC, định dạng ISO 8601 (
yyyy-MM-ddTHH:mm:ssZ). - Đồng bộ theo lô vừa phải (ví dụ 100 đến 500 bản ghi mỗi lần) để dễ theo dõi lỗi.
- Luôn đọc
data[].isSuccessvàdata[].messageđể xử lý gửi lại theo từng bản ghi lỗi.
